march 25

march 25

The children celebrate the March 25 festival with a small parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ngày 25 tháng 3: Một ngày lễ kỷ niệm sự kiện thiên thần Gabriel báo tin cho Đức Trinh Nữ Maria về việc Nhập Thể (Chúa Giêsu giáng sinh). Đây một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo.
    • Ngày thanh toán quý: Ở Anh, xứ Wales Ireland, "march 25" một trong bốn ngày thanh toán quý (quarter day), dùng để đánh dấu thời hạn thanh toán tiền thuê nhà, tiền lương hoặc các hợp đồng tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The festival of the Annunciation is celebrated on March 25. (Lễ Truyền Tin được tổ chức vào ngày 25 tháng 3.)
    • In England, rent is often due on March 25, one of the quarter days. (Ở Anh, tiền thuê nhà thường đến hạn vào ngày 25 tháng 3, một trong những ngày thanh toán quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall on March 25": rơi vào ngày 25 tháng 3.

    • Easter sometimes falls on March 25, though it is rare. (Lễ Phục sinh đôi khi rơi vào ngày 25 tháng 3, mặc dù điều này hiếm gặp.)
  • "March 25 as a quarter day": ngày 25 tháng 3 với tư cách ngày thanh toán quý.

    • Many leases in Ireland still use March 25 as a quarter day for payments. (Nhiều hợp đồng thuê ở Ireland vẫn sử dụng ngày 25 tháng 3 làm ngày thanh toán quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady Day (danh từ): Tên gọi khác của lễ Truyền Tin (ngày 25 tháng 3), đặc biệt phổ biếnAnh.
    • Lady Day is a public holiday in some parts of the UK. (Lễ Lady Day ngày nghỉ lễmột số vùng của Vương quốc Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Annunciation (danh từ): Lễ Truyền Tin, sự kiện thiên thần Gabriel báo tin.
  • Quarter day (danh từ): Ngày thanh toán quý (một trong bốn ngày trong năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "march 25".
Thành ngữ liên quan
  • "March 25 is Lady Day": Ngày 25 tháng 3 lễ Lady Day.
    • In old English tradition, March 25 is Lady Day, marking the start of the new year. (Theo truyền thống Anh cổ, ngày 25 tháng 3 lễ Lady Day, đánh dấu sự bắt đầu của năm mới.)